Bản mẫu:pt-verb/doc
| Đây là một trang con tài liệu sử dụng bản mẫu cho Bản mẫu:pt-verb. Nó gồm có các thông tin hướng dẫn sử dụng, thể loại và các nội dung khác không thuộc về phần trang bản mẫu gốc. |
Bản mẫu này tạo ra một dòng mục từ cho động từtiếng Bồ Đào Nha.
Sử dụng
[sửa]Bản mẫu này nên được thêm vào tất cả các mục từ động từ tiếng Bồ Đào Nha.
Bản mẫu phải được đặt trong phần ngôn ngữ tiếng Bồ Đào Nha, ngay sau tiêu đề Động từ.
Cũng như các bản mẫu dòng mục từ Wiktionary khác, vui lòng không sử dụng thế:.
Tham số
[sửa]Bản mẫu sử dụng cùng tham số |1= như {{por-conj}}.
Ví dụ
[sửa]( 1 ) cantar (“to sing”)
{{por-verb}}
cantar (ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại canto, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ cantei, phân từ quá khứ cantado)
( 2 ) ser (“to be”)
{{por-verb}}
ser (ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại sou, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ fui, phân từ quá khứ sido)
( 3 ) conseguir (“to get, to manage”)
{{por-verb|<i-e>}}
conseguir (ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại consigo, ngôi thứ ba số ít thì hiện tại consegue, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ consegui, phân từ quá khứ conseguido)
( 4 ) demolir (“to demolish, to destroy”)
{{por-verb|<no_pres1_and_sub>}}
demolir (no first-person singular present, no present subjunctive, ngôi thứ ba số ít thì hiện tại demole, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ demoli, phân từ quá khứ demolido)
( 5 ) chover a cântaros (“to rain cats and dogs”)
{{por-verb|chover<only3s> [[a]] [[cântaro]]s}}
chover a cântaros (impersonal, ngôi thứ ba số ít thì hiện tại chove a cântaros, ngôi thứ ba số ít thì quá khứ choveu a cântaros, phân từ quá khứ chovido a cântaros)
( 6 ) beijar de língua (“to French kiss”)
{{por-verb}}
beijar de língua (ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại beijo de língua, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ beijei de língua, phân từ quá khứ beijado de língua)