Bản mẫu:quốc ngữ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
quốc ngữ viết theo chữ quốc ngữ
Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.
[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi] Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu

Cách sử dụng[sửa]

{{quốc ngữ|[[dạo]], [[đạo]], [[nhạo]]}}

hoặc:

{{quốc ngữ|dạo|đạo|nhạo}}

cho ra:

quốc ngữ viết theo chữ quốc ngữ

dạo, đạo, nhạo

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.


Xem thêm[sửa]