Bản mẫu:rup-conj-1
Giao diện
| nguyên mẫu dài | {{{1}}} | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| danh động từ | {{{3}}} | ||||||
| phân từ quá khứ | {{{4}}} | ||||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| lối trình bày | hiện tại | {{{5}}} | {{{6}}} | {{{8}}} | {{{9}}} | {{{11}}} | {{{14}}} |
| chưa hoàn thành | {{{15}}} | {{{16}}} | {{{17}}} | {{{18}}} | {{{19}}} | {{{21}}} | |
| hoàn thành đơn | {{{22}}} | {{{23}}} | {{{25}}} | {{{26}}} | {{{27}}} | {{{28}}} | |
| điều kiện | hiện tại | s-{{{29}}} | s-{{{30}}} | s-{{{32}}} | s-{{{34}}} | s-{{{35}}} | s-{{{36}}} |
| mệnh lệnh | hiện tại | — | {{{38}}} | — | — | {{{39}}} | — |
Dạng giả định hiện tại giống như lối trình bày nhưng đi trước với s-.