Bước tới nội dung

Bản mẫu:rup-conj-1

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của {{{1}}}
nguyên mẫu dài {{{1}}}
danh động từ {{{3}}}
phân từ quá khứ {{{4}}}
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
lối trình bày hiện tại {{{5}}} {{{6}}} {{{8}}} {{{9}}} {{{11}}} {{{14}}}
chưa hoàn thành {{{15}}} {{{16}}} {{{17}}} {{{18}}} {{{19}}} {{{21}}}
hoàn thành đơn {{{22}}} {{{23}}} {{{25}}} {{{26}}} {{{27}}} {{{28}}}
điều kiện hiện tại s-{{{29}}} s-{{{30}}} s-{{{32}}} s-{{{34}}} s-{{{35}}} s-{{{36}}}
mệnh lệnh hiện tại {{{38}}} {{{39}}}

Dạng giả định hiện tại giống như lối trình bày nhưng đi trước với s-.