Bước tới nội dung

Bản mẫu:rup-conj-1-edz

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của {{{1}}}ari
nguyên mẫu dài {{{1}}}ari, {{{1}}}are
danh động từ {{{1}}}anda
phân từ quá khứ {{{1}}}atã
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
lối trình bày hiện tại {{{1}}}edz {{{1}}}edzã, {{{1}}}edz {{{1}}}eadzã {{{1}}}ãm, {{{1}}}ãmu {{{1}}}ats, {{{1}}}atsã, {{{1}}}atsi {{{1}}}ã
chưa hoàn thành {{{1}}}am {{{1}}}ai {{{1}}}a {{{1}}}am {{{1}}}ats, {{{1}}}atsi {{{1}}}a
hoàn thành đơn {{{1}}}ai {{{1}}}ash, {{{1}}}ashi {{{1}}}ã {{{1}}}ãm {{{1}}}at {{{1}}}arã
điều kiện hiện tại s-{{{1}}}arim s-{{{1}}}ari, s-{{{1}}}arishi s-{{{1}}}ari, s-{{{1}}}are s-{{{1}}}arim s-{{{1}}}arit s-{{{1}}}ari, s-{{{1}}}are
mệnh lệnh hiện tại {{{1}}}ã {{{1}}}ats, {{{1}}}atsã, {{{1}}}atsi

Dạng giả định hiện tại giống như lối trình bày nhưng đi trước với s-.