Bản mẫu:rup-conj-1-edz
Giao diện
| nguyên mẫu dài | {{{1}}}ari, {{{1}}}are | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| danh động từ | {{{1}}}anda | ||||||
| phân từ quá khứ | {{{1}}}atã | ||||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| lối trình bày | hiện tại | {{{1}}}edz | {{{1}}}edzã, {{{1}}}edz | {{{1}}}eadzã | {{{1}}}ãm, {{{1}}}ãmu | {{{1}}}ats, {{{1}}}atsã, {{{1}}}atsi | {{{1}}}ã |
| chưa hoàn thành | {{{1}}}am | {{{1}}}ai | {{{1}}}a | {{{1}}}am | {{{1}}}ats, {{{1}}}atsi | {{{1}}}a | |
| hoàn thành đơn | {{{1}}}ai | {{{1}}}ash, {{{1}}}ashi | {{{1}}}ã | {{{1}}}ãm | {{{1}}}at | {{{1}}}arã | |
| điều kiện | hiện tại | s-{{{1}}}arim | s-{{{1}}}ari, s-{{{1}}}arishi | s-{{{1}}}ari, s-{{{1}}}are | s-{{{1}}}arim | s-{{{1}}}arit | s-{{{1}}}ari, s-{{{1}}}are |
| mệnh lệnh | hiện tại | — | {{{1}}}ã | — | — | {{{1}}}ats, {{{1}}}atsã, {{{1}}}atsi | — |
Dạng giả định hiện tại giống như lối trình bày nhưng đi trước với s-.