Bước tới nội dung

Bản mẫu:sh-adj-def

Từ điển mở Wiktionary
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách {{{1}}}i {{{1}}}a {{{1}}}o
sinh cách {{{1}}}og(a) {{{1}}}e {{{1}}}og(a)
dữ cách {{{1}}}om(u) {{{1}}}oj {{{1}}}om(u)
đối cách bất động vật
động vật
{{{1}}}i
{{{1}}}og(a)
{{{1}}}u {{{1}}}o
hô cách {{{1}}}i {{{1}}}a {{{1}}}o
định vị cách {{{1}}}om(u) {{{1}}}oj {{{1}}}om(u)
cách công cụ {{{1}}}im {{{1}}}om {{{1}}}im
số nhiều giống đực giống cái giống trung
danh cách {{{1}}}i {{{1}}}e {{{1}}}a
sinh cách {{{1}}}ih {{{1}}}ih {{{1}}}ih
dữ cách {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a)
đối cách {{{1}}}e {{{1}}}e {{{1}}}a
hô cách {{{1}}}i {{{1}}}e {{{1}}}a
định vị cách {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a)
cách công cụ {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a)