Bước tới nội dung

Bản mẫu:sh-adj-def-full

Từ điển mở Wiktionary
dạng khẳng định xác định
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách {{{1}}}i {{{1}}}a {{{1}}}o
sinh cách {{{1}}}og(a) {{{1}}}e {{{1}}}og(a)
dữ cách {{{1}}}om(u) {{{1}}}oj {{{1}}}om(u)
đối cách bất động vật
động vật
{{{1}}}i
{{{1}}}og(a)
{{{1}}}u {{{1}}}o
hô cách {{{1}}}i {{{1}}}a {{{1}}}o
định vị cách {{{1}}}om(u) {{{1}}}oj {{{1}}}om(u)
cách công cụ {{{1}}}im {{{1}}}om {{{1}}}im
số nhiều giống đực giống cái giống trung
danh cách {{{1}}}i {{{1}}}e {{{1}}}a
sinh cách {{{1}}}ih {{{1}}}ih {{{1}}}ih
dữ cách {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a)
đối cách {{{1}}}e {{{1}}}e {{{1}}}a
hô cách {{{1}}}i {{{1}}}e {{{1}}}a
định vị cách {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a)
cách công cụ {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a) {{{1}}}im(a)
dạng so sánh hơn
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách {{{3}}}i {{{3}}}a {{{3}}}o
sinh cách {{{3}}}og(a) {{{3}}}e {{{3}}}og(a)
dữ cách {{{3}}}om(u) {{{3}}}oj {{{3}}}om(u)
đối cách bất động vật
động vật
{{{3}}}i
{{{3}}}og(a)
{{{3}}}u {{{3}}}o
hô cách {{{3}}}i {{{3}}}a {{{3}}}o
định vị cách {{{3}}}om(u) {{{3}}}oj {{{3}}}om(u)
cách công cụ {{{3}}}im {{{3}}}om {{{3}}}im
số nhiều giống đực giống cái giống trung
danh cách {{{3}}}i {{{3}}}e {{{3}}}a
sinh cách {{{3}}}ih {{{3}}}ih {{{3}}}ih
dữ cách {{{3}}}im(a) {{{3}}}im(a) {{{3}}}im(a)
đối cách {{{3}}}e {{{3}}}e {{{3}}}a
hô cách {{{3}}}i {{{3}}}e {{{3}}}a
định vị cách {{{3}}}im(a) {{{3}}}im(a) {{{3}}}im(a)
cách công cụ {{{3}}}im(a) {{{3}}}im(a) {{{3}}}im(a)
dạng so sánh nhất
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách naj{{{3}}}i naj{{{3}}}a naj{{{3}}}o
sinh cách naj{{{3}}}og(a) naj{{{3}}}e naj{{{3}}}og(a)
dữ cách naj{{{3}}}om(u) naj{{{3}}}oj naj{{{3}}}om(u)
đối cách bất động vật
động vật
naj{{{3}}}i
naj{{{3}}}og(a)
naj{{{3}}}u naj{{{3}}}o
hô cách naj{{{3}}}i naj{{{3}}}a naj{{{3}}}o
định vị cách naj{{{3}}}om(u) naj{{{3}}}oj naj{{{3}}}om(u)
cách công cụ naj{{{3}}}im naj{{{3}}}om naj{{{3}}}im
số nhiều giống đực giống cái giống trung
danh cách naj{{{3}}}i naj{{{3}}}e naj{{{3}}}a
sinh cách naj{{{3}}}ih naj{{{3}}}ih naj{{{3}}}ih
dữ cách naj{{{3}}}im(a) naj{{{3}}}im(a) naj{{{3}}}im(a)
đối cách naj{{{3}}}e naj{{{3}}}e naj{{{3}}}a
hô cách naj{{{3}}}i naj{{{3}}}e naj{{{3}}}a
định vị cách naj{{{3}}}im(a) naj{{{3}}}im(a) naj{{{3}}}im(a)
cách công cụ naj{{{3}}}im(a) naj{{{3}}}im(a) naj{{{3}}}im(a)