Bản mẫu:slk-noun-žena

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
žena số ít số nhiều
Nguyên cách [[{{{1}}}a]] [[{{{1}}}y]]
Sinh cách [[{{{1}}}y]] [[{{{2}}}]]
Dữ cách [[{{{1}}}e]] [[{{{1}}}ám]]
Đối cách [[{{{1}}}u]] [[{{{1}}}y]]
Vị cách [[{{{1}}}e]] [[{{{1}}}ách]]
Tạo cách [[{{{1}}}ou]] [[{{{1}}}ami]]

Cách sử dụng:

Tiêu bản {{slk-noun-žena|danh từ (1)|danh từ (2)}} dùng để chia

Chú ý dùng chính xác

Ví dụ {{slk-noun-žena|žen|žien}} đối với žena, {{slk-noun-žena|lopt|lôpt}} đối với lopta.