Bản mẫu:slk-noun-chlap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
chlap số ít số nhiều
Nguyên cách [[{{{1}}}]] [[{{{1}}}i]]
Sinh cách [[{{{1}}}a]] [[{{{2}}}ov]]
Dữ cách [[{{{1}}}ovi]] [[{{{1}}}om]]
Đối cách [[{{{1}}}a]] [[{{{1}}}ov]]
Vị cách [[{{{1}}}ovi]] [[{{{1}}}och]]
Tạo cách [[{{{1}}}om]] [[{{{1}}}mi]]

Cách sử dụng:

Tiêu bản {{slk-noun-chlap|danh từ}} dùng để chia

Ví dụ {{slk-noun-chlap|chlap}}.