Bản mẫu:slk-noun-kosť

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
kosť số ít số nhiều
Nguyên cách [[{{{1}}}]] [[{{{2}}}i]]
Sinh cách [[{{{2}}}i]] [[{{{2}}}í]]
Dữ cách [[{{{2}}}i]] [[{{{2}}}iam]]
Đối cách [[{{{1}}}]] [[{{{2}}}i]]
Cách vị trí [[{{{2}}}i]] [[{{{2}}}iach]]
Tạo cách [[{{{1}}}ou]] [[{{{1}}}ami]]

Cách sử dụng:

Tiêu bản {{slk-noun-kosť|kosť|kost}} dùng để chia