Bản mẫu:tg-infl-noun/inflection
Giao diện
| số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | tg-infl-noun/inflection | tg-infl-noun/inflectionҳо | |
| tân ngữ xác định |
tg-infl-noun/inflectionро | tg-infl-noun/inflectionҳоро | |
| bổ sung | tg-infl-noun/inflectionи | tg-infl-noun/inflectionҳои | |
| bất định, xác định quan hệ |
nguyên mẫu | — | |
| tân ngữ | tg-infl-noun/inflectionеро | — | |