| thể chưa hoàn thành |
| nguyên mẫu |
чита́ти, чита́ть čytáty, čytátʹ |
| phân từ |
thì hiện tại |
thì quá khứ |
| chủ động |
— |
— |
| bị động |
— |
чи́таний čýtanyj impersonal: чи́тано čýtano |
| thuộc phó từ |
чита́ючи čytájučy |
чита́вши čytávšy |
|
thì hiện tại |
thì tương lai |
ngôi thứ nhất số ít я |
чита́ю čytáju |
бу́ду чита́ти, бу́ду чита́ть, чита́тиму búdu čytáty, búdu čytátʹ, čytátymu |
ngôi thứ hai số ít ти |
чита́єш čytáješ |
бу́деш чита́ти, бу́деш чита́ть, чита́тимеш búdeš čytáty, búdeš čytátʹ, čytátymeš |
ngôi thứ ba số ít він / вона / воно |
чита́є čytáje |
бу́де чита́ти, бу́де чита́ть, чита́тиме búde čytáty, búde čytátʹ, čytátyme |
ngôi thứ nhất số nhiều ми |
чита́єм, чита́ємо čytájem, čytájemo |
бу́демо чита́ти, бу́демо чита́ть, чита́тимемо, чита́тимем búdemo čytáty, búdemo čytátʹ, čytátymemo, čytátymem |
ngôi thứ hai số nhiều ви |
чита́єте čytájete |
бу́дете чита́ти, бу́дете чита́ть, чита́тимете búdete čytáty, búdete čytátʹ, čytátymete |
ngôi thứ ba số nhiều вони |
чита́ють čytájutʹ |
бу́дуть чита́ти, бу́дуть чита́ть, чита́тимуть búdutʹ čytáty, búdutʹ čytátʹ, čytátymutʹ |
| lối mệnh lệnh |
số ít |
số nhiều |
| ngôi thứ nhất |
— |
чита́ймо čytájmo |
| ngôi thứ hai |
чита́й čytáj |
чита́йте čytájte |
| thì quá khứ |
số ít |
số nhiều ми / ви / вони |
giống đực я / ти / він |
чита́в čytáv |
чита́ли čytály |
giống cái я / ти / вона |
чита́ла čytála |
giống trung воно |
чита́ло čytálo |