Bước tới nội dung

Bản mẫu:uk-ndecl

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của віз
(bđv, giống đực cứng, trọng âm c, і-о)
số ít số nhiều
nom. віз
viz
вози́
vozý
gen. во́за
vóza
возі́в
vozív
dat. во́зові, во́зу
vózovi, vózu
воза́м
vozám
acc. віз
viz
вози́
vozý
ins. во́зом
vózom
воза́ми
vozámy
loc. во́зі
vózi
воза́х
vozáx
voc. во́зе
vóze
вози́
vozý
Tài liệu bản mẫu