Bước tới nội dung

Bản mẫu:yua-conj

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của yua-conj
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
chưa hoàn thành {{{1}}} {{{2}}} {{{3}}} {{{4}}} {{{5}}} {{{6}}}
hoàn thành {{{7}}} {{{8}}} {{{9}}} {{{10}}} {{{11}}} {{{12}}}
giả định {{{13}}} {{{14}}} {{{15}}} {{{16}}} {{{17}}} {{{18}}}
mệnh lệnh {{{19}}} {{{20}}}