Bước tới nội dung

Bản mẫu:yua-conj-i

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của yua-conj-i
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
chưa hoàn thành kin yua-conj-i ka yua-conj-i ku yua-conj-i k yua-conj-i ka yua-conj-ieʼex ku yua-conj-ioʼob
hoàn thành j{{{1}}}en j{{{1}}}ech j{{{1}}}ij j{{{1}}}oʼon j{{{1}}}eʼex j{{{1}}}oʼob
giả định ka {{{1}}}{{{2}}}ken ka {{{1}}}{{{2}}}kech ka {{{1}}}{{{2}}}k ka {{{1}}}{{{2}}}koʼon ka {{{1}}}{{{2}}}keʼex ka {{{1}}}{{{2}}}koʼob
mệnh lệnh {{{1}}}en {{{1}}}eneʼex