Bản mẫu:yua-conj-i
Giao diện
| số ít | số nhiều | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | |
| chưa hoàn thành | kin yua-conj-i | ka yua-conj-i | ku yua-conj-i | k yua-conj-i | ka yua-conj-ieʼex | ku yua-conj-ioʼob |
| hoàn thành | j{{{1}}}en | j{{{1}}}ech | j{{{1}}}ij | j{{{1}}}oʼon | j{{{1}}}eʼex | j{{{1}}}oʼob |
| giả định | ka {{{1}}}{{{2}}}ken | ka {{{1}}}{{{2}}}kech | ka {{{1}}}{{{2}}}k | ka {{{1}}}{{{2}}}koʼon | ka {{{1}}}{{{2}}}keʼex | ka {{{1}}}{{{2}}}koʼob |
| mệnh lệnh | — | {{{1}}}en | — | — | {{{1}}}eneʼex | — |