Baum
Giao diện
Đa ngữ
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Baum
- Dạng viết tắt tên tác giả thực vật học cho Hugo Baum (1866–1950).
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Baum (số nhiều Baums)
- Tên một họ.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hạ Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Đức Baum gđ, tiếng Hạ Đức tại Đức Boom, tiếng Hunsrik Baam.
Danh từ
[sửa]Baum gđ
- Cây.
Tiếng Đức
[sửa]Từ điển hình ảnh: cây (1)

Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại boum, từ tiếng Đức cao địa cổ boum, từ tiếng German Tây nguyên thủy *baum, từ tiếng German nguyên thủy *baumaz. Giống như tiếng Hà Lan boom, tiếng Hạ Đức Boom, tiếng Tây Frisia beam, tiếng Anh beam. Dấu umlaut số nhiều theo phép tương tự tỉ lệ với các thuật ngữ như Gast (“khách mời”) đến Gäste (“khách”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Baum gđ (mạnh, sinh cách Baumes hoặc Baums, số nhiều Bäume, giảm nhẹ nghĩa Bäumchen gt hoặc Bäumlein gt hoặc Bäumelein gt)
- Cây.
- (giao thông đường thủy) Sào căng buồm, cần buồm.
Biến cách
[sửa]Biến cách của Baum [giống đực, mạnh]
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]- (cây): Pflanze
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- Affenbrotbaum
- Apfelbaum
- Apfelsinenbaum
- Aprikosenbaum
- baumartig
- Baumast
- Baumbast
- baumbestanden
- Baumgartner
- Baumgrenze
- Baumhaus
- Baumhöhle
- bäumig
- Baumkrone
- Baumkuchen
- Baumkunde
- baumlang
- baumlos
- Baummarder
- Baumralle
- baumreich
- Baumschule
- Baumstumpf
- Baumwiese
- Baumwipfel
- Baumwolle
- baumwollen
- Baumzapfen
- Baumzweig
- Birkenbaum
- Birnbaum
- Doppelbaum
- Eichenbaum
- Entscheidungsbaum
- Erdbeerbaum
- Feigenbaum
- Flammenbaum
- Gummibaum
- Johannisbrotbaum
- Kakaobaum
- Kastanienbaum
- Kirschbaum
- Laubbaum
- Maibaum
- Mandelbaum
- Maulbeerbaum
- Nadelbaum
- Nussbaum
- Obstbaum
- Olivenbaum
- Orangenbaum
- Pfirsichbaum
- Pflaumbaum
- Pflaumenbaum
- Schlagbaum
- Schneckensamenbaum
- Stammbaum
- Suchbaum
- Tannenbaum
- Walnussbaum
- Weihnachtsbaum
Danh từ riêng
[sửa]Baum gđ hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Baums hoặc (với một mạo từ) Baum, sinh cách ở giống cái Baum, số nhiều Baums)
Đọc thêm
[sửa]- “Baum”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Baum” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Baum” in Duden online
Baum trên Wikipedia tiếng Đức.- “Baum” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Danh từ riêng đa ngữ
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Hạ Đức
- Danh từ tiếng Hạ Đức
- Danh từ giống đực tiếng Hạ Đức
- Từ điển hình minh họa
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aʊ̯m
- Vần:Tiếng Đức/aʊ̯m/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống đực tiếng Đức
- de:Giao thông đường thủy
- Danh từ riêng tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- Danh từ có nhiều giống tiếng Đức
- Họ tiếng Đức
- de:Cây






