Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Tatar Crưm
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tatar Crưm
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
Belçika
43 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
বাংলা
Dansk
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Suomi
Føroyskt
Français
Frysk
Galego
Hrvatski
Magyar
Ido
Italiano
ქართული
Қазақша
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lëtzebuergesch
ລາວ
Lietuvių
Монгол
Plattdüütsch
Nederlands
Norsk nynorsk
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Soomaaliga
Shqip
Svenska
Türkmençe
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
ייִדיש
粵語
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Tatar Crưm
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Tatar Crưm có một bài viết về:
Belçika
Các dạng chữ viết khác
Kirin
Бельчика
Latinh
Cách phát âm
[
sửa
]
Tách âm:
Bel‧çi‧ka
Danh từ riêng
[
sửa
]
Belçika
Bỉ
(một
quốc gia
của
Tây Âu
giáp với
Hà Lan
,
Đức
,
Luxembourg
và
Pháp
)
Từ liên hệ
[
sửa
]
Belçikalı
(
“
người Bỉ
”
)
Thể loại
:
Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Tatar Crưm
Mục từ tiếng Tatar Crưm
Danh từ riêng tiếng Tatar Crưm
crh:Bỉ
crh:Quốc gia
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Belçika
43 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài