Bissau-Guinea
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Bissau-Guinea
- Guinea-Bissau (một quốc gia của Tây Phi)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | Bissau-Guinea | — |
| acc. | Bissau-Guineát | — |
| dat. | Bissau-Guineának | — |
| ins. | Bissau-Guineával | — |
| cfi. | Bissau-Guineáért | — |
| tra. | Bissau-Guineává | — |
| ter. | Bissau-Guineáig | — |
| esf. | Bissau-Guineaként | — |
| esm. | — | — |
| ine. | Bissau-Guineában | — |
| spe. | Bissau-Guineán | — |
| ade. | Bissau-Guineánál | — |
| ill. | Bissau-Guineába | — |
| sbl | Bissau-Guineára | — |
| all. | Bissau-Guineához | — |
| ela. | Bissau-Guineából | — |
| del. | Bissau-Guineáról | — |
| abl. | Bissau-Guineától | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
Bissau-Guineáé | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
Bissau-Guineáéi | — |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
Bissau-Guineám | — |
| ngôi 2 số ít |
Bissau-Guineád | — |
| ngôi 3 số ít |
Bissau-Guineája | — |
| ngôi 1 số nhiều |
Bissau-Guineánk | — |
| ngôi 2 số nhiều |
Bissau-Guineátok | — |
| ngôi 3 số nhiều |
Bissau-Guineájuk | — |
