Bước tới nội dung

Blaubeere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

blau + Beere

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Blaubeere gc (sinh cách Blaubeere, số nhiều Blaubeeren)

  1. Việt quất.
    Đồng nghĩa: Heidelbeere

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Blaubeere”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache