Bước tới nội dung

Checkbox

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: checkbox

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh checkbox.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Checkbox gc (sinh cách Checkbox, số nhiều Checkboxen hoặc Checkboxes)

  1. (giao diện đồ họa người dùng) Hộp chọn, hộp kiểm.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Checkbox”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache