Danaeius
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /da.naˈeː.i.us/, [d̪änäˈeːiʊs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /da.naˈe.i.us/, [d̪änäˈɛːius]
Tính từ
[sửa]Danaēius (giống cái Danaēia, giống trung Danaēium); biến cách kiểu 1/kiểu 2
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | giống đực | giống cái | giống trung | ||
| danh cách | Danaēius | Danaēia | Danaēium | Danaēiī | Danaēiae | Danaēia | |
| sinh cách | Danaēiī | Danaēiae | Danaēiī | Danaēiōrum | Danaēiārum | Danaēiōrum | |
| dữ cách | Danaēiō | Danaēiae | Danaēiō | Danaēiīs | |||
| đối cách | Danaēium | Danaēiam | Danaēium | Danaēiōs | Danaēiās | Danaēia | |
| ly cách | Danaēiō | Danaēiā | Danaēiō | Danaēiīs | |||
| hô cách | Danaēie | Danaēia | Danaēium | Danaēiī | Danaēiae | Danaēia | |