Bước tới nội dung

Dod

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: død

Tiếng Hunsrik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Dod 

  1. Sự chết; cái chết.

Tham khảo

[sửa]
  • Boll, Piter Kehoma (2021), “Dod”, trong Dicionário Hunsriqueano Riograndense–Português, ấn bản thứ 3 (toàn bộ nội dung viết bằng tiếng Bồ Đào Nha), Ivoti: Riograndenser Hunsrickisch, tr. 36