Bước tới nội dung

East Timor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
location of East Timor

Từ nguyên

[sửa]

Dịch sao phỏng từ tiếng Bồ Đào Nha Timor-Leste.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

East Timor

  1. một quốc gia của Đông Nam Á chiếm một nửa diện tích đảo Timor
    Đồng nghĩa: Timor-Leste
    Từ cùng trường nghĩa: Great Timor, West Timor

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:danh:quốc gia châu Áu/en

Đọc thêm

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]