Edelstein
Giao diện
Xem thêm: edelstein
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Edelstein (số nhiều Edelsteins)
- Tên một họ từ tiếng Đức.
Từ tương tự
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Edelstein gđ hoặc gc theo nghĩa
- Tên một họ từ tiếng Đức.
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Edelstein gđ (mạnh, sinh cách Edelsteines hoặc Edelsteins, số nhiều Edelsteine)
- Đá quý.
- Đồng nghĩa: Juwel, Schmuckstein
Biến cách
[sửa]Biến cách của Edelstein [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Edelstein | die | Edelsteine |
| sinh cách | eines | des | Edelsteines, Edelsteins | der | Edelsteine |
| dữ cách | einem | dem | Edelstein, Edelsteine1 | den | Edelsteinen |
| đối cách | einen | den | Edelstein | die | Edelsteine |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Edelstein” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
- “Edelstein” in Duden online
- “Edelstein”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ riêng tiếng Bồ Đào Nha
- Họ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ ghép tiếng Đức
- Từ 3 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aɪ̯n
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống đực tiếng Đức
