Eierstock
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Eierstock gđ (mạnh, sinh cách Eierstockes hoặc Eierstocks, số nhiều Eierstöcke)
- Buồng trứng.
- Đồng nghĩa: Ovar
Biến cách
[sửa]Biến cách của Eierstock [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Eierstock | die | Eierstöcke |
| sinh cách | eines | des | Eierstockes, Eierstocks | der | Eierstöcke |
| dữ cách | einem | dem | Eierstock, Eierstocke1 | den | Eierstöcken |
| đối cách | einen | den | Eierstock | die | Eierstöcke |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Hà Lan: eierstok
Đọc thêm
[sửa]- “Eierstock” in Duden online
- “Eierstock”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
