Bước tới nội dung

Fabrik

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: fabrik

Tiếng Đức

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Latinh fābrica hay tiếng Pháp fabrique.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Fabrik

  1. Nhà máy.
    Từ có nghĩa hẹp hơn: Maschinenfabrik

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Đan Mạch: fabrik
  • Tiếng Hạ Sorb: fabrika
  • Tiếng Silesia: fabryka
  • Tiếng Serbia-Croatia:
    Chữ Kirin: фабрика
    Chữ Latinh: fabrika
  • Tiếng Thụy Điển: fabrik
  • Tiếng Turkmen: fabrik

Đọc thêm

[sửa]
  • Fabrik”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Fabrik trên Wikipedia tiếng Đức.