Bước tới nội dung

Finnland

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Finnlånd

Tiếng Bayern

[sửa]
Wikipedia tiếng Bayern có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

Finnland

  1. Phần Lan (một quốc gia của Bắc Âu)

Cách viết khác

[sửa]

Tiếng Bắc Âu cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ finnar (người Sami, người Phần Lan) + land.

Danh từ riêng

[sửa]

Finnland gt

  1. Phần Lan (một quốc gia của Bắc Âu)

Biến cách

[sửa]

Bản mẫu:non-decl-blank-sing-indef

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Faroe: Finnland
  • Tiếng Na Uy (Nynorsk): Finnland, Finland
  • Tiếng Thụy Điển: Finland
  • Tiếng Đan Mạch: Finland
    • Tiếng Na Uy (Bokmål): Finland
    • Tiếng Latinh: Finlandia (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
  • Tiếng Anh: Finland (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
  • Tiếng Đức: Finnland

Đọc thêm

[sửa]
  • Zoëga, Geir T. (1910), “Finnland”, trong A Concise Dictionary of Old Icelandic, Oxford: Clarendon Press; cũng có sẵn tại Internet Archive

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ Finnland, tương đương với Finne + Land.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Finnland gt (danh từ riêng, sinh cách Finnlands hoặc (tùy chọn với một mạo từ) Finnland)

  1. Phần Lan (một quốc gia của Bắc Âu)

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:countries in Europe/de

Tiếng Faroe

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

finni + land, từ tiếng Bắc Âu cổ Finnland

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Finnland gt

  1. Phần Lan (một quốc gia của Bắc Âu)

Biến cách

[sửa]
số ít
bất định
danh cách Finnland
đối cách Finnland
dữ cách Finnlandi
sinh cách Finnlands

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Hunsrik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Finnland gt

  1. Phần Lan (một quốc gia của Bắc Âu)

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:countries in Europe/hrx

Tham khảo

[sửa]
  • Boll, Piter Kehoma (2021), “Finnland”, trong Dicionário Hunsriqueano Riograndense–Português, ấn bản thứ 3 (toàn bộ nội dung viết bằng tiếng Bồ Đào Nha), Ivoti: Riograndenser Hunsrickisch, tr. 55, cột 1

Tiếng Iceland

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ Finnland. Theo cách phân tích mặt chữ: Finni + land.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

For Tiếng Iceland base lemma 'Finnland', page exists but has no Tiếng Iceland section

  1. Phần Lan (một quốc gia của Bắc Âu)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Finnland (chỉ có số ít giống trung)
bất định số ít
danh cách Finnland
đối cách Finnland
dữ cách Finnlandi
sinh cách Finnlands

Từ liên hệ

[sửa]