Fischadler
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Fischadler
Biến cách
[sửa]Biến cách của Fischadler [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Fischadler | die | Fischadler |
| sinh cách | eines | des | Fischadlers | der | Fischadler |
| dữ cách | einem | dem | Fischadler | den | Fischadlern |
| đối cách | einen | den | Fischadler | die | Fischadler |
Đọc thêm
[sửa]- “Fischadler” in Duden online
- Bản mẫu:R:de:Suolahti Vogelnamen
- “Fischadler”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache