Bước tới nội dung

Fischadler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Fischadler

Từ nguyên

[sửa]

Fisch () + Adler (đại bàng)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Fischadler  (mạnh, sinh cách Fischadlers, số nhiều Fischadler)

  1. Ó cá, ưng biển.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]