Flieej
Giao diện
Tiếng Hạ Đức Mennonite
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hạ Đức trung đại vlēge, từ tiếng Saxon cổ flioga, từ tiếng German Tây nguyên thủy *fleugā.
Danh từ
[sửa]Flieej gc (số nhiều Flieejen)
- Ruồi.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ kế thừa từ tiếng Saxon cổ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ dẫn xuất từ tiếng Saxon cổ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hạ Đức Mennonite
- Mục từ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Danh từ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Danh từ giống cái tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ 1 âm tiết tiếng Hạ Đức Mennonite
- pdt:Bộ Ruồi