Fuß
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ điển hình ảnh: Fuß
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Fuß gđ (mạnh, sinh cách Fußes, số nhiều Füße, giảm nhẹ nghĩa Füßchen gt hoặc Füßlein gt)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Fuß” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
- Friedrich Kluge (1883), “Fuß”, trong John Francis Davis (dịch), Từ điển từ nguyên tiếng Đức (bằng tiếng Anh), xuất bản 1891
- “Fuß” tại OpenThesaurus.de
Fuß trên Wikipedia tiếng Đức.
