Hauskatze
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Hauskatze
Biến cách
[sửa]Biến cách của Hauskatze [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Hauskatze | die | Hauskatzen |
| sinh cách | einer | der | Hauskatze | der | Hauskatzen |
| dữ cách | einer | der | Hauskatze | den | Hauskatzen |
| đối cách | eine | die | Hauskatze | die | Hauskatzen |
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Hauskatze” in Duden online
- “Hauskatze”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
