Biến cách của Hentai [chỉ có số ít, giống đực // giống trung // giống cái, mạnh]
|
số ít |
|
mạo từ bất định |
mạo từ xác định |
danh từ |
| danh cách |
ein, eine |
der, das, die |
Hentai |
| sinh cách |
eines, einer |
des, der |
Hentai |
| dữ cách |
einem, einer |
dem, der |
Hentai |
| đối cách |
einen, ein, eine |
den, das, die |
Hentai |