ICC
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]ICC
- (luật quốc tế) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của International Criminal Court.
- (ngân hàng) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của International Chamber of Commerce.
- (cricket) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của International Cricket Council.
- (Mỹ, từ ngữ lịch sử) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Interstate Commerce Commission.
