Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Jacikevičius
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[jɛt͡sʲɪ²ˈkʲæːʋʲɪt͡ʃʲʊ̟s]
Tách âm:
ja‧ci‧ke‧vi‧čius
Danh từ riêng
[
sửa
]
Jacikẽvičius
gđ
(
giống cái
Jacikevičienė
)
trọng âm kiểu 1
Tên một
họ
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Jacikevičius
số ít
(
vienaskaita
)
số nhiều
(
daugiskaita
)
danh cách
(
vardininkas
)
Jacikevičius
Jacikevičiai
sinh cách
(
kilmininkas
)
Jacikevičiaus
Jacikevičių
dữ cách
(
naudininkas
)
Jacikevičiui
Jacikevičiams
đối cách
(
galininkas
)
Jacikevičių
Jacikevičius
cách công cụ
(
įnagininkas
)
Jacikevičiumi
Jacikevičiais
định vị cách
(
vietininkas
)
Jacikevičiuje
Jacikevičiuose
hô cách
(
šauksmininkas
)
Jacikevičiau
Jacikevičiai
Đọc thêm
[
sửa
]
Bản mẫu:R:lt:PDB
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
Mục từ tiếng Litva
Danh từ riêng tiếng Litva
Họ tiếng Litva
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Jacikevičius
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài