Jamaica
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Taíno Xaymaca, từ tiếng Taíno maca (“gỗ”).
Cách viết khác
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Jamaica
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Nhật: ジャマイカ (Jamaika)
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
[sửa]Jamaica
- Jamaica Plain, Boston, một khu dân cư ở Boston, Massachusetts.
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Jamaica gc
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Trung Nahuatl
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Danh từ riêng
[sửa]Jamaica
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪkə
- Vần:Tiếng Anh/eɪkə/3 âm tiết
- Từ dẫn xuất từ tiếng Taíno tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Taíno tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- en:Jamaica
- en:đảo
- en:Quốc gia của Caribe
- Từ dẫn xuất từ tiếng Taíno tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Catalan
- Mục từ có nguyên từ tiếng Catalan
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ riêng tiếng Catalan
- Danh từ riêng không đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Jamaica
- ca:đảo
- ca:Quốc gia của Caribe
- Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Anh tiếng Trung Nahuatl
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Trung Nahuatl
- Từ dẫn xuất từ tiếng Taíno tiếng Trung Nahuatl
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Trung Nahuatl
- Mục từ có nguyên từ tiếng Trung Nahuatl
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Trung Nahuatl
- Mục từ tiếng Trung Nahuatl
- Danh từ riêng tiếng Trung Nahuatl
- nhn:Jamaica
- nhn:đảo
- nhn:Quốc gia của Caribe
