Bước tới nội dung

Kühlschrank

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ kühl + Schrank.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈkyːlˌʃʁaŋk/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: Kühl‧schrank
  • Vần: -aŋk

Danh từ

[sửa]

Kühlschrank  (mạnh, sinh cách Kühlschrankes hoặc Kühlschranks, số nhiều Kühlschränke)

  1. Tủ lạnh.
    Đồng nghĩa: Eiskasten (Áo, Bayern)

Biến cách

[sửa]

Từ có nghĩa hẹp hơn

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]