Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách viết khác
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
Kalzium
31 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Čeština
Cymraeg
Dansk
Deutsch
English
Español
Eesti
Suomi
Français
Hrvatski
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Кыргызча
Latina
Lietuvių
Malagasy
ဘာသာမန်
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách viết khác
[
sửa
]
Calcium
Cách phát âm
[
sửa
]
de
,
/ˈkaltsi̯ʊm/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
Kalzium
gt
(
mạnh
,
sinh cách
Kalziums
,
không có số nhiều
)
Calci
,
canxi
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Kalzium
[
chỉ có số ít, giống trung, mạnh
]
số ít
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
das
Kalzium
sinh cách
eines
des
Kalziums
dữ cách
einem
dem
Kalzium
đối cách
ein
das
Kalzium
Tham khảo
[
sửa
]
“
Kalzium
” in
Duden
online
“
Kalzium
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Danh từ không đếm được tiếng Đức
Danh từ giống trung tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Kalzium
31 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài