Bước tới nội dung

Koralle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Koralle gc (sinh cách Koralle, số nhiều Korallen)

  1. San hô.

Biến cách

[sửa]

Từ có nghĩa hẹp hơn

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Koralle”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache