Krähe
Giao diện
Xem thêm: krähe
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại krā, krāe, krawe, từ tiếng Đức cao địa cổ krāwa, kraja, krāha, từ tiếng German Tây nguyên thủy *krāā, từ tiếng German nguyên thủy *krēǭ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ger- (“la hét, khóc lóc, rên rỉ”).
So sánh tiếng Hà Lan kraai, tiếng Anh crow, tiếng Hạ Đức Mennonite Krauj.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Krähe gc (sinh cách Krähe, số nhiều Krähen, giống cái Krähin)
- Con quạ.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- Aaskrähe
- Alpenkrähe
- Amerikakrähe
- Banggaikrähe
- Bennettkrähe
- Buntschnabelkrähe
- Fischkrähe
- Geradschnabelkrähe
- Gesellschaftskrähe
- Glanzkrähe
- Guamkrähe
- Hawaiikrähe
- Heinrothkrähe
- Krähenauge
- Krähenbeere
- Krähenfuß
- Krähenhütte
- Krähennest
- Krähwinkel
- Maorikrähe
- Nebelkrähe
- Neuhollandkrähe
- Puerto-Rico-Krähe
- Rabenkrähe
- Saatkrähe
- Seramkrähe
- Tasmankrähe
- Torreskrähe
Xem thêm
[sửa]- Rabe gđ
Đọc thêm
[sửa]- “Krähe” in Duden online
- “Krähe”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- de:Họ Quạ