Lưu Vũ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
liw˧˧ vuʔu˧˥lɨw˧˥ ju˧˩˨lɨw˧˧ ju˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lɨw˧˥ vṵ˩˧lɨw˧˥ vu˧˩lɨw˧˥˧ vṵ˨˨

Từ nguyên[sửa]

Từ Hán-Việt 劉宇 (Lưu Vũ, Liú Yǔ).

Tên[sửa]

Lưu Vũ

  1. Đông Bình vương, con trai của Hán Tuyên Đế (lập năm 52 TCN, mất năm 19 TCN).