LNG

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

LNG

  1. Viết tắt của Liquefied Natural Gas (nghĩa là “Khí thiên nhiên hoá lỏng”).