Lastwagen
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Last (“gánh nặng, vật nặng”) + Wagen (“phương tiện giao thông”)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Lastwagen
- Xe tải.
- Đồng nghĩa: Lastkraftwagen, LKW, Camion (Thụy Sĩ)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Lastwagen” in Duden online
- “Lastwagen”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache