Bước tới nội dung

Lastwagen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Last (gánh nặng, vật nặng) + Wagen (phương tiện giao thông)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Lastwagen

  1. Xe tải.
    Đồng nghĩa: Lastkraftwagen, LKW, Camion (Thụy Sĩ)

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Lastwagen”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache