Bước tới nội dung

Leo

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh leō (sư tử).

Danh từ riêng

[sửa]

Leo 

  1. (không còn dùng) Một chi thuộc họ Felidae.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Leo 

  1. Một tên dành cho nam và tương đương với tiếng Anh Leo

Biến cách

[sửa]
số ít số nhiều
danh cách Leo
đối cách Leon
sinh cách Leon
dữ cách Leone