Bước tới nội dung

Mô đun:ka-decl-noun/postposition table

Từ điển mở Wiktionary
local export = {}


export.template = [===[
! class="outer" | hậu giới từ tặng cách
! số ít
! số nhiều
|-
! {{l|ka|-ზე|t=trên}}
| {ze}
| {ze_pl}
|-
! {{l|ka|-თან|t=gần}}
| {tan}
| {tan_pl}
|-
! {{l|ka|-ში|t=trong}}
| {shi}
| {shi_pl}
|-
! {{l|ka|-ვით|t=giống}}
| {vit}
| {vit_pl}
|-
| class="separator" colspan="999" |
|-
! class="outer" | hậu giới từ sinh cách
! số ít
! số nhiều
|-
! {{l|ka|-თვის|t=cho}}
| {tvis}
| {tvis_pl}
|-
! {{l|ka|-ებრ|t=giống}}
| {ebr}
| {ebr_pl}
|-
! {{l|ka|-კენ|t=đối với}}
| {ken}
| {ken_pl}
|-
! {{l|ka|-გან|t=từ/của}}
| {gan}
| {gan_pl}
|-
! {{l|ka|-ადმი|t=có mối quan hệ với}}
| {admi}
| {admi_pl}
|-
| class="separator" colspan="999" |
|-
! class="outer" | hậu giới từ cách công cụ
! số ít
! số nhiều
|-
! {{l|ka|-დან|t=từ}}
| {dan}
| {dan_pl}
|-
! {{l|ka|-ურთ|t=cùng với}}
| {urt}
| {urt_pl}
|-
| class="separator" colspan="999" |
|-
! class="outer" | hậu giới từ trạng ngữ
! số ít
! số nhiều
|-
! {{l|ka|-მდე|t=lên đến}}
| {mde}
| {mde_pl}
]===]

return export