Bước tới nội dung

MHz

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]
U+3392, ㎒
SQUARE MHZ

[U+3391]
CJK Compatibility
[U+3393]

Ký tự

MHz

  1. (đo lường) Ký hiệu của megahertz, một đơn vị đo tần số trong hệ SI, tương đương với 106 hertz.

Tiếng Hungary

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

MHz (số nhiều MHz-ek)

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "megahertz" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E...