Bước tới nội dung

Ma-lai-xi-a

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
maː˧˧ laːj˧˧ si˧˧˧˧maː˧˥ laːj˧˥ si˧˥˧˥maː˧˧ laːj˧˧ si˧˧˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
maː˧˥ laːj˧˥ si˧˥˧˥maː˧˥˧ laːj˧˥˧ si˧˥˧˧˥˧

Danh từ riêng

[sửa]

Ma-lai-xi-a

  1. Quốc gia nằm tại phía nam của khu vực Đông Nam Á; thủ đô: Kuala Lumpur.

Đồng nghĩa

[sửa]