Mangobaum
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Mangobaum
Biến cách
[sửa]Biến cách của Mangobaum [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Mangobaum | die | Mangobäume |
| sinh cách | eines | des | Mangobaumes, Mangobaums | der | Mangobäume |
| dữ cách | einem | dem | Mangobaum, Mangobaume1 | den | Mangobäumen |
| đối cách | einen | den | Mangobaum | die | Mangobäume |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Đọc thêm
[sửa]- “Mangobaum” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon