map
Giao diện
(Đổi hướng từ Map)
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /mæp/
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ mapemonde (“bản đồ thế giới”), từ tiếng Latinh mappa (“khăn, vải”).
Danh từ
map (số nhiều maps)
Thành ngữ
- off the map:
- (Thông tục) Không quan trọng
- (Thông tục) Lỗi thời.
- (Lóng) Biến mất.
- in the map:
Đồng nghĩa
- bản đồ
- biểu đồ
Từ liên hệ
Ngoại động từ
map ngoại động từ /mæp/
- Vẽ lên bản đồ.
- (Thường + out) Sắp xếp, sắp đặt, vạch ra.
- to map out one's time — sắp xếp thời gian
- to map out a strategy — vạch ra một chiến lược
- Thông báo cho ai đó về một ý tưởng.
Dịch
- vẽ lên bản đồ
- thông báo cho ai đó về một ý tưởng
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “map”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Danh từ
map gc (mạo từ de, không đếm được, không có giảm nhẹ)