Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Hậu duệ
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Margarine
21 ngôn ngữ (định nghĩa)
বাংলা
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Euskara
Français
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
한국어
Kurdî
Polski
Português
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Svenska
Tagalog
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
margarine
Tiếng Đức
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Đức có một bài viết về:
Margarine
Từ nguyên
[
sửa
]
Vay mượn
từ
tiếng Pháp
margarine
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/maʁɡaˈʁiːnə/
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
Margarine
gc
(
sinh cách
Margarine
,
số nhiều
Margarinen
)
Bơ thực vật
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Margarine
[
giống cái
]
số ít
số nhiều
bất định
xác định
danh từ
xác định
danh từ
danh cách
eine
die
Margarine
die
Margarinen
sinh cách
einer
der
Margarine
der
Margarinen
dữ cách
einer
der
Margarine
den
Margarinen
đối cách
eine
die
Margarine
die
Margarinen
Hậu duệ
[
sửa
]
→
Tiếng Hungary:
margarin
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Margarine
” in
Duden
online
“
Margarine
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Đức
Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Đức
Từ 4 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Danh từ giống cái tiếng Đức
de:Phụ gia
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Margarine
21 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài