median
Giao diện
(Đổi hướng từ Median)
Tiếng Anh

Từ nguyên
Danh từ
median (số nhiều medians)
Tính từ
median ( không so sánh được)
Dịch
- Tiếng Đức: mittler
- Tiếng Hà Lan: mediaan
- Tiếng Hy Lạp: μεσαίος gđ, μεσαία gc, μεσαίο gt
- Tiếng Nga: медианный gđ, медианная gc, медианное gt
- Tiếng Phần Lan: mediaaninen
- Tiếng Pháp: médian gđ, médiane gc
- Tiếng Tây Ban Nha: mediano gđ, mediana gc