Bước tới nội dung

Meerjungfrau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ Meer + Jungfrau

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈmeːɐ̯jʊŋˌfʁaʊ̯/
  • Âm thanh (Berlin):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

Meerjungfrau

  1. Nàng tiên cá.

Biến cách

[sửa]

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]